genus microtus

genus microtus

A vole from the genus Microtus nibbles on a blade of grass in a meadow.

Định nghĩa

Danh từ: - Chi chuột đồng (Microtus): "genus microtus" một danh từ khoa học trong sinh học, dùng để chỉ một chi (genus) động vật thuộc họ chuột (Cricetidae), bao gồm các loài chuột đồng sống chủ yếuBắc bán cầu. Các loài trong chi này thường kích thước nhỏ, đuôi ngắn, thường được gọi chung "chuột đồng" hoặc "vole" trong tiếng Anh.

dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The genus microtus includes many species of voles found across North America and Eurasia. (Chi Microtus bao gồm nhiều loài chuột đồng được tìm thấy trên khắp Bắc Mỹ lục địa Á-Âu.)
    • Scientists study genus microtus to understand rodent population dynamics. (Các nhà khoa học nghiên cứu chi Microtus để hiểu về động thái quần thể của loài gặm nhấm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "genus microtus" trong phân loại học: Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các văn bản khoa học, đặc biệt trong sinh thái học động vật học.
    • The classification of genus microtus has been revised based on genetic analysis. (Việc phân loại chi Microtus đã được sửa đổi dựa trên phân tích di truyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Microtus (n): Tên khoa học rút gọn của chi, thường dùng trong tên loài, dụ: (chuột đồng Pennsylvania).
  • Vole (n): Tên gọi thông thường trong tiếng Anh cho các loài thuộc chi Microtus.
  • Microtine (adj): Thuộc về hoặc liên quan đến chi Microtus.
    • Microtine rodents are important prey for many predators. (Các loài gặm nhấm thuộc chi Microtus con mồi quan trọng cho nhiều loài săn mồi.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi chuột đồng (n): Cách dịch sang tiếng Việt cho "genus microtus".
  • Vole genus (n): Từ đồng nghĩa trong tiếng Anh, ít phổ biến hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) liên quan trực tiếp đây thuật ngữ khoa học danh từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan do tính chất chuyên ngành của thuật ngữ.